烹啜 pēng chuài · phanh xuyết Hán Việt: phanh xuyết · Pinyin: pēng chuài Tổng quan Cấu tạo: 烹 (phanh) + 啜 (xuyết)Pinyinpēng chuàiHán Việtphanh xuyếtCấu tạo烹 + 啜 · phanh + xuyết nghĩa thành phần: phanh + xuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烹煮而啜饮。Tân Hoa Tự Điển 1.烹煮而啜饮。