烹宰

pēng zǎi phanh tể

Hán Việt: phanh tể · Pinyin: pēng zǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (phanh) + (tể)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宰殺烹煮。《初刻拍案驚奇》卷七:「合圍既罷,前驅擒得大角鹿一隻,將付庖廚烹宰。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宰杀﹑烹煮牲畜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宰杀﹑烹煮牲畜。

Eng

  • Cihui 烹宰 ēngzǎi v. kill