烹庖

pēng páophanh bào

Hán Việt: phanh bào · Pinyin: pēng páo

Tổng quan

Nấu nướng đồ ăn. Làm bếp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.烹治; 烹煮。

Cấu tạo: 烹 (phanh) + 庖 (bào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nấu nướng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.烹治; 烹煮。

Từ liên quan

Gần nghĩa

庖丁 · 庖人 · 庖代 · 庖厨 · 庖廚 · 庖正 · 烹制 · 烹割