烹庖
phanh bào
Hán Việt: phanh bào · Pinyin: pēng páo
Tổng quan
ấu nướng đồ ăn. Làm bếp. phanh bào phanh bào ☆Nấu nướng đồ ăn. Làm bếp.
Nghĩa
Việt
- Cihui ấu nướng đồ ăn. Làm bếp. phanh bào phanh bào ☆Nấu nướng đồ ăn. Làm bếp.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 烹治;烹煮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.烹治;烹煮。