烹斡

pēng wò phanh oát

Hán Việt: phanh oát · Pinyin: pēng wò

Tổng quan

Cấu tạo: (phanh) + (oát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻宰制﹑协调。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻宰制﹑协调。