烹殺 pēng shā · phanh sát Hán Việt: phanh sát · Pinyin: pēng shā Tổng quan Cấu tạo: 烹 (phanh) + 殺 (sát)Pinyinpēng shāHán Việtphanh sátCấu tạo烹 + 殺 · phanh + sát nghĩa thành phần: phanh + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宰杀烹煮。Tân Hoa Tự Điển 1.宰杀烹煮。