烹炮
phanh pháo
Hán Việt: phanh pháo · Pinyin: pēng pào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 烹煮。《初刻拍案驚奇》卷九:「日裡合圍打獵,獵得些獐鹿雉兔,晚間就烹炮起來。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"烹炰"; 烧煮熏炙; 指烹调的手艺。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烹炰"。 2.烧煮熏炙。 3.指烹调的手艺。