烹狗 pēng gǒu · phanh cẩu Hán Việt: phanh cẩu · Pinyin: pēng gǒu Tổng quan Cấu tạo: 烹 (phanh) + 狗 (cẩu)Pinyinpēng gǒuHán Việtphanh cẩuCấu tạo烹 + 狗 · phanh + cẩu nghĩa thành phần: phanh + cẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杀狗而烹之; "烹狗藏弓"之省。喻功成被诛。Tân Hoa Tự Điển 1.杀狗而烹之。 2."烹狗藏弓"之省。喻功成被诛。