烹石 pēng shí · phanh thạch Hán Việt: phanh thạch · Pinyin: pēng shí Tổng quan Cấu tạo: 烹 (phanh) + 石 (thạch)Pinyinpēng shíHán Việtphanh thạchCấu tạo烹 + 石 · phanh + thạch nghĩa thành phần: phanh + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓煎药。Tân Hoa Tự Điển 1.谓煎药。