烹茗

pēng míng phanh mính

Hán Việt: phanh mính · Pinyin: pēng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (phanh) + (mính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泡茶。《儒林外史》第八回:「用過飯,烹茗清談。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煮茶或沏茶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.煮茶或沏茶。

Eng

  • Cihui 烹茗 ēngmíng n. brew tea; make tea