烹醢

pēng hǎi phanh hải

Hán Việt: phanh hải · Pinyin: pēng hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (phanh) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时的两种酷刑。烹是将人煮死;醢是把人剁成肉酱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时的两种酷刑。烹是将人煮死;醢是把人剁成肉酱。

Eng

  • Cihui 烹醢 ēnghǎi n. <trad.> the most frightening tortures for prisoners