烹採

pēng cǎi phanh thải

Hán Việt: phanh thải · Pinyin: pēng cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (phanh) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓矿产的开采冶炼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓矿产的开采冶炼。