烹金 pēng jīn · phanh kim Hán Việt: phanh kim · Pinyin: pēng jīn Tổng quan Cấu tạo: 烹 (phanh) + 金 (kim)Pinyinpēng jīnHán Việtphanh kimCấu tạo烹 + 金 · phanh + kim nghĩa thành phần: phanh + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冶金,炼金。Tân Hoa Tự Điển 1.冶金,炼金。