烹銀 pēng yín · phanh ngân Hán Việt: phanh ngân · Pinyin: pēng yín Tổng quan Cấu tạo: 烹 (phanh) + 銀 (ngân)Pinyinpēng yínHán Việtphanh ngânCấu tạo烹 + 銀 · phanh + ngân nghĩa thành phần: phanh + ngân