烹鍛 pēng duàn · phanh đoán Hán Việt: phanh đoán · Pinyin: pēng duàn Tổng quan Cấu tạo: 烹 (phanh) + 鍛 (đoán)Pinyinpēng duànHán Việtphanh đoánCấu tạo烹 + 鍛 · phanh + đoán nghĩa thành phần: phanh + đoán