烹鯉 pēng lǐ · phanh lí Hán Việt: phanh lí · Pinyin: pēng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 烹 (phanh) + 鯉 (lí)Pinyinpēng lǐHán Việtphanh líCấu tạo烹 + 鯉 · phanh + lí nghĩa thành phần: phanh + lí