烹鶴 pēng hè · phanh hạc Hán Việt: phanh hạc · Pinyin: pēng hè Tổng quan Cấu tạo: 烹 (phanh) + 鶴 (hạc)Pinyinpēng hèHán Việtphanh hạcCấu tạo烹 + 鶴 · phanh + hạc nghĩa thành phần: phanh + hạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻杀风景的事。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻杀风景的事。