烽師 fēng shī · phong sư Hán Việt: phong sư · Pinyin: fēng shī Tổng quan Cấu tạo: 烽 (phong) + 師 (sư)Pinyinfēng shīHán Việtphong sưCấu tạo烽 + 師 · phong + sư nghĩa thành phần: phong + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掌管烽火的官员。Tân Hoa Tự Điển 1.掌管烽火的官员。