烽戍 fēng shù · phong thú Hán Việt: phong thú · Pinyin: fēng shù Tổng quan Cấu tạo: 烽 (phong) + 戍 (thú)Pinyinfēng shùHán Việtphong thúCấu tạo烽 + 戍 · phong + thú nghĩa thành phần: phong + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 设置烽燧,驻兵防守之处。Tân Hoa Tự Điển 1.设置烽燧,驻兵防守之处。