烽櫓 fēng lǔ · phong lỗ Hán Việt: phong lỗ · Pinyin: fēng lǔ Tổng quan Cấu tạo: 烽 (phong) + 櫓 (lỗ)Pinyinfēng lǔHán Việtphong lỗCấu tạo烽 + 櫓 · phong + lỗ nghĩa thành phần: phong + lỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 举烽火的望楼。Tân Hoa Tự Điển 1.举烽火的望楼。