烽警 fēng jǐng · phong cảnh Hán Việt: phong cảnh · Pinyin: fēng jǐng Tổng quan Cấu tạo: 烽 (phong) + 警 (cảnh)Pinyinfēng jǐngHán Việtphong cảnhCấu tạo烽 + 警 · phong + cảnh nghĩa thành phần: phong + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 报警的烽火,亦借指战乱。Tân Hoa Tự Điển 1.报警的烽火,亦借指战乱。