焉烏 yān wū · yên ô Hán Việt: yên ô · Pinyin: yān wū Tổng quan Cấu tạo: 焉 (yên) + 烏 (ô)Pinyinyān wūHán Việtyên ôCấu tạo焉 + 烏 · yên + ô nghĩa thành phần: yên + ô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển "焉""乌"二字形似,因泛指字形相似而易混淆的汉字。Tân Hoa Tự Điển 1."焉""乌"二字形似,因泛指字形相似而易混淆的汉字。