焉博 yên bác Hán Việt: yên bác Tổng quan Cấu tạo: 焉 (yên) + 博 (bác)Hán Việtyên bácCấu tạo焉 + 博 · yên + bác nghĩa thành phần: yên + bác Nghĩa EngCihui 焉博 yānbó a.t. broad and profound