焉爾 yān ěr · yên nhĩ Hán Việt: yên nhĩ · Pinyin: yān ěr Tổng quan Cấu tạo: 焉 (yên) + 爾 (nhĩ)Pinyinyān ěrHán Việtyên nhĩCấu tạo焉 + 爾 · yên + nhĩ nghĩa thành phần: yên + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"焉耳"; 于是,而已。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"焉耳"。 2.于是,而已。