焉提 yān tí · yên đề Hán Việt: yên đề · Pinyin: yān tí Tổng quan Cấu tạo: 焉 (yên) + 提 (đề)Pinyinyān tíHán Việtyên đềCấu tạo焉 + 提 · yên + đề nghĩa thành phần: yên + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即阏氏。匈奴对王后的称呼。Tân Hoa Tự Điển 1.即阏氏。匈奴对王后的称呼。