焉敢 yên cảm Hán Việt: yên cảm Tổng quan Cấu tạo: 焉 (yên) + 敢 (cảm)Hán Việtyên cảmCấu tạo焉 + 敢 · yên + cảm nghĩa thành phần: yên + cảm Nghĩa EngCihui 焉敢 āngǎn f.e. <wr.> How dare...?