焉有 yên hữu Hán Việt: yên hữu Tổng quan Cấu tạo: 焉 (yên) + 有 (hữu)Hán Việtyên hữuCấu tạo焉 + 有 · yên + hữu nghĩa thành phần: yên + hữu Nghĩa EngCihui 焉有 ānyǒu f.e. <wr.> How could there be such...?