焉爾

yān ěr yên nhĩ

Hán Việt: yên nhĩ · Pinyin: yān ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (nhĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語尾辭。無意義,如口語中的「罷了」。南朝梁.劉勰《文心雕龍.明詩》:「三百之蔽,義歸無邪,持之為訓,有符焉爾。」