焉逢

yān féng yên phùng

Hán Việt: yên phùng · Pinyin: yān féng

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (phùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 十干纪年法,太岁在甲之名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.十干纪年法,太岁在甲之名。