焊接

hàn jiē

Pinyin: hàn jiē

Tổng quan

hàn | hàn nối

Cấu tạo: + (tiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàn | hàn nối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.以加熱、加壓等方法接合金屬材料。如氣焊、電焊、光焊等。 2.以熔點低的金屬為焊料,接合金屬材料。有軟焊接與硬焊接二種。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用加热、加压等方法把金属工件连接起来。如气焊、电焊、冷焊等;用熔化的焊料把金属连接起来。

Eng

  • CC-CEDICT to weld|welding
  • Cihui to weld; welding