焊縫 hàn fèng Pinyin: hàn fèng Tổng quan Cấu tạo: 焊 + 縫 (phùng)Pinyinhàn fèngCấu tạo焊 + 縫 Nghĩa EngCihui 焊縫 ànfèng n. welding seam; weld line M:²dào/¹tiáo