焊藥 hàn yào Pinyin: hàn yào Tổng quan thuốc hàn: chất trợ dung hàn Cấu tạo: 焊 + 藥 (dược)Pinyinhàn yàoCấu tạo焊 + 藥 Nghĩa ViệtCihui thuốc hàn: chất trợ dung hànEngCihui 焊藥 hànyào n. solder