焊錫

hàn xī

Pinyin: hàn xī

Tổng quan

thiếc hàn

Cấu tạo: + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếc hàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 錫和鉛的合金。有線狀和條狀等形式。熔點約在攝氏二百度左右,可用以焊接金屬。也稱為「白鑞」、「焊鑞」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 镴的通称。

Eng

  • CC-CEDICT solder
  • Cihui 焊錫 ànxī* n. tin solder