焌彝

jùn yí

Pinyin: jùn yí

Tổng quan

Cấu tạo: + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"焌夷"; 古时一种青铜祭器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"焌夷"。 2.古时一种青铜祭器。