焕别 huàn bié·hoán biệt Hán Việt: hoán biệt · Pinyin: huàn bié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鲜明地区分。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 鮮明的分別。漢.應瑒〈文質論〉:「紀禪協律,禮儀煥別。」 Cấu tạo: 煥 (hoán) + 別 (biệt)Pinyinhuàn biéHán Việthoán biệtTừ loạitínhCấu tạo煥 + 別 · hoán + biệt nghĩa thành phần: hoán + biệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.鲜明地区分。 Từ liên quan Gần nghĩa別𠇍 · 別事 · 別云 · 別使 · 別依 · 別個 · 別偈 · 別價