煥別 huàn bié · hoán biệt Hán Việt: hoán biệt · Pinyin: huàn bié Tổng quan Cấu tạo: 煥 (hoán) + 別 (biệt)Pinyinhuàn biéHán Việthoán biệtCấu tạo煥 + 別 · hoán + biệt nghĩa thành phần: hoán + biệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鲜明地区分。Tân Hoa Tự Điển 1.鲜明地区分。