煥彰 huàn zhāng · hoán chương Hán Việt: hoán chương · Pinyin: huàn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 煥 (hoán) + 彰 (chương)Pinyinhuàn zhāngHán Việthoán chươngCấu tạo煥 + 彰 · hoán + chương nghĩa thành phần: hoán + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昭明;显着。Tân Hoa Tự Điển 1.昭明;显着。