煥顯

huàn xiǎn hoán hiển

Hán Việt: hoán hiển · Pinyin: huàn xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (hiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昭著; 明丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昭著。 2.明丽。