煥炳

huàn bǐng hoán bỉnh

Hán Việt: hoán bỉnh · Pinyin: huàn bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (bỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.明亮。 2.昭彰。 3.谓词采明丽。 4.见"烂炳"。