煥然
hoán nhiên
Hán Việt: hoán nhiên · Pinyin: huàn rán
Tổng quan
rực rỡ
Nghĩa
Việt
- Cihui rực rỡ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容有光彩~一新。
Eng
- Cihui 煥然 huànrán v.p. shining
Hán Việt: hoán nhiên · Pinyin: huàn rán
rực rỡ