煥綺

huàn qǐ hoán khỉ

Hán Việt: hoán khỉ · Pinyin: huàn qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (khỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绮丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绮丽。