煥耳

huàn ěr hoán nhĩ

Hán Việt: hoán nhĩ · Pinyin: huàn ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹莞尔。微笑貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹莞尔。微笑貌。