煥若 huàn ruò · hoán nhược Hán Việt: hoán nhược · Pinyin: huàn ruò Tổng quan Cấu tạo: 煥 (hoán) + 若 (nhược)Pinyinhuàn ruòHán Việthoán nhượcCấu tạo煥 + 若 · hoán + nhược nghĩa thành phần: hoán + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光耀貌。Tân Hoa Tự Điển 1.光耀貌。