燾覆 dào fù · đảo phúc Hán Việt: đảo phúc · Pinyin: dào fù Tổng quan Cấu tạo: 燾 (đảo) + 覆 (phúc)Pinyindào fùHán Việtđảo phúcCấu tạo燾 + 覆 · đảo + phúc nghĩa thành phần: đảo + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 覆盖。Tân Hoa Tự Điển 1.覆盖。