燾載 dào zài · đảo tái Hán Việt: đảo tái · Pinyin: dào zài Tổng quan Cấu tạo: 燾 (đảo) + 載 (tái)Pinyindào zàiHán Việtđảo táiCấu tạo燾 + 載 · đảo + tái nghĩa thành phần: đảo + tái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天覆地载。谓仁德广被。Tân Hoa Tự Điển 1.天覆地载。谓仁德广被。