焙人

bèi rén bồi nhân

Hán Việt: bồi nhân · Pinyin: bèi rén

Tổng quan

Cấu tạo: (bồi) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 焙茶的工人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.焙茶的工人。