焙卵 bồi noãn Hán Việt: bồi noãn Tổng quan Cấu tạo: 焙 (bồi) + 卵 (noãn)Hán Việtbồi noãnCấu tạo焙 + 卵 · bồi + noãn nghĩa thành phần: bồi + noãn Nghĩa EngCihui 焙卵 èiluǎn v.o. hatch eggs artificially