焙烘 bèi hōng · bồi hồng Hán Việt: bồi hồng · Pinyin: bèi hōng Tổng quan Cấu tạo: 焙 (bồi) + 烘 (hồng)Pinyinbèi hōngHán Việtbồi hồngCấu tạo焙 + 烘 · bồi + hồng nghĩa thành phần: bồi + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烘烤。制茶的一道工序。Tân Hoa Tự Điển 1.烘烤。制茶的一道工序。