焙烤 bèi kǎo·bồi khảo Hán Việt: bồi khảo · Pinyin: bèi kǎo Tổng quan nướng Cấu tạo: 焙 (bồi) + 烤 (khảo)Pinyinbèi kǎoHán Việtbồi khảoTừ loạiđộngCấu tạo焙 + 烤 · bồi + khảo nghĩa thành phần: bồi + khảo Nghĩa ViệtCihui quayCihui sấy lòBiên soạn 焙烤 bèikǎo v. grillEngCihui to bake; to roast; to kiln Từ liên quan Gần nghĩa烤干 · 烤房 · 烤架 · 烤火 · 烤炉 · 烤炙 · 烤烟 · 烤焦