焙硬 bồi ngạnh Hán Việt: bồi ngạnh Tổng quan Cấu tạo: 焙 (bồi) + 硬 (ngạnh)Hán Việtbồi ngạnhCấu tạo焙 + 硬 · bồi + ngạnh nghĩa thành phần: bồi + ngạnh Nghĩa EngCihui 焙硬 èiyìng r.v. bake