焙茶
bồi trà
Hán Việt: bồi trà · Pinyin: bèi chá
Tổng quan
chè khô; trà sấy khô。用火烘制茶葉。
Nghĩa
Việt
- Cihui chè khô; trà sấy khô。用火烘制茶葉。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用火烘製茶葉。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 烘制茶叶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.烘制茶叶。
Eng
- Cihui 焙茶 bèichá v.o. bake tea leaves