焙藥 bèi yào · bồi dược Hán Việt: bồi dược · Pinyin: bèi yào Tổng quan Cấu tạo: 焙 (bồi) + 藥 (dược)Pinyinbèi yàoHán Việtbồi dượcCấu tạo焙 + 藥 · bồi + dược nghĩa thành phần: bồi + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烘焙药物; 烘焙火药。Tân Hoa Tự Điển 1.烘焙药物。 2.烘焙火药。